CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
ĐIỆN LỰC TRẤN BIÊN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Thời gian kiểm tra: từ ngày 12/10/2026 đến ngày 18/10/2026
TỔNG SỐ KHÁCH HÀNG / TRẠM ĐÃ KIỂM TRA
TỔNG SỐ BIÊN BẢN ĐÃ LẬP VÀ NHẬP MÁY
| STT | Nội Dung Công Tác | Số Lượng | Tỷ Lệ |
|---|---|---|---|
| 1 | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 71 | 31.8% |
| 2 | 10-Kiểm Tra Định Mức | 61 | 27.4% |
| 3 | 26-Thay bảo trì điện kế | 47 | 21.1% |
| 4 | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 18 | 8.1% |
| 5 | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 7 | 3.1% |
| 6 | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 6 | 2.7% |
| 7 | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 5 | 2.2% |
| 8 | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 4 | 1.8% |
| 9 | 21-Kiểm tra chất lượng điện năng | 2 | 0.9% |
| 10 | 22-Lập Biên Bản VPSDĐ | 1 | 0.4% |
| 11 | 32 - Di dời - thay cải tạo đường dây - HTDĐ | 1 | 0.4% |
| STT | Loại Biên Bản | Số Lượng | Số Lượng Chì Niêm Mới | Số Lượng Chì Thu Hồi | Số Lượng Điện Kế Hư Hỏng/Lỗi | Tỷ Lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1P Trực Tiếp | 209 | 106 | 96 | 3 | 93.7% |
| 2 | 3P Trực Tiếp | 9 | 7 | 7 | 0 | 4% |
| 3 | 1P Gián Tiếp | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.9% |
| 4 | 3P Gián Hạ Thế | 2 | 6 | 12 | 0 | 0.9% |
| 5 | 3P Gián Trung Thế | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.4% |
| TỔNG CỘNG: | 223 | 119 | 115 | 3 | 100% | |
| STT | Nhóm Trưởng (NV_KT1) | Số Lượng BB | Số Lượng Chì Niêm Mới | Số Lượng Chì Thu Hồi | Tỷ Lệ % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07- Trần Văn Quyền | 60 | 0 | 0 | 26.9% |
| 2 | 10-Dương Quang Dục | 45 | 18 | 10 | 20.2% |
| 3 | 12-Trần Thành Lê | 39 | 54 | 52 | 17.5% |
| 4 | 09-Hoàng Ngọc Long | 34 | 0 | 0 | 15.2% |
| 5 | 04-Dương Minh Đủ | 29 | 29 | 29 | 13% |
| 6 | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 9 | 6 | 12 | 4% |
| 7 | 14- Vũ Đức Trung | 6 | 12 | 12 | 2.7% |
| 8 | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 1 | 0 | 0 | 0.4% |
| TỔNG CỘNG: | 223 | 119 | 115 | 100% | |
| STT ⇅ | Mã KH ⇅ | Danh Số ⇅ | Tên Khách Hàng / Trạm ⇅ | Địa Chỉ ⇅ | Số No ⇅ | Loại BB ⇅ | Nội Dung Công Tác ⇅ | Chì Niêm Mới ⇅ | Chì Thu Hồi ⇅ | Tình Trạng ĐK (TT_DK) ⇅ | Nhóm Trưởng ⇅ | Nhân Viên 2 ⇅ | Ngày KT ⇅ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PK01000196843 | 47010151 | Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Bcons Ps | 05, đường 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai | 000019649899 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 2 | PK01000085041 | 12054310 | Nguyễn Thị Minh Hiếu | 13/1, KP7, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511908303 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 3 | PK01000030484 | 11001000 | Vương Khả Toàn | 90/43 KP8, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021541442 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 4 | PK01000030492 | 11002000 | Nguyễn Thị Tiến | 45 Đường Đồng Khởi KP8, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018270161 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 5 | PK01000175926 | 49000355 | Trương Thị Tám | Thửa 226, tờ 33, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521948466 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 6 | PK01000149986 | 55048542 | Vũ Lâm Sung | 170/20/90, T50A KP11, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017163372 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 7 | PK01000166207 | 31077408 | Nguyễn Phương Uyên | Thửa 225 tờ 12, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020217484 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 8 | PK01000066342 | 45142350 | Lê Thị Chính | 95/31/2, Đ. Trần Thị Hoa, KP Bình An, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521937506 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 9 | PK01000167346 | 32004698 | Nguyễn Đức Sinh Tài | Tổ 9B, KP An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021229428 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 10 | PK01000105894 | 90182500 | Nguyễn Anh Tuấn | 270 (thửa 896, tờ 49), Võ Thị Sáu, Khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621978651 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 11 | PK01000105894 | 90182500 | Công ty TNHH Harufilm Vina | 270 (thửa 896, tờ 49), Võ Thị Sáu, Khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621978651 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 12 | PK01000001477 | 03915000 | Nguyễn Thị Chính | 26/8 KP6, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021541415 | 1P Trực Tiếp | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 06-Trần Thanh Chi | 16/10/2026 |
| 13 | PK01000012781 | 01002500 | Bùi Thị Lợi | 24, Phan Chu Trinh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021229320 | 1P Trực Tiếp | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 14 | PK01000014762 | 66051100 | Nguyễn Thị Tấn | 20F1 KP1, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521951939 | 1P Trực Tiếp | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 15 | PK01000196020 | 40012913 | Nguyễn Văn Đăng | Thửa 991, tờ 24, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024192165 | 1P Trực Tiếp | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 16 | PK01000189254 | 66477418 | Huỳnh Thị Tuyết Hoa | LK4/18, KDC Nhà ở Bửu Long,, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017156736 | 1P Trực Tiếp | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 17 | PK01000104511 | 66050701 | Nguyễn Trọng Bích | 12F1, Khu TĐC, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521934464 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 18 | PK01000017680 | 39026480 | Nguyễn Thành Tâm | K3/211C Ấp Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511906549 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 19 | PK01000188303 | 66477733 | Nguyễn Võ Bảo Vinh | LK7/33, KDC Nhà ở Bửu Long,, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621860819 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 20 | PK01000004838 | 10172360 | Ninh Thị Vinh | 8D TT A42 KP6, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019917883 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 21 | PK01000148413 | 57865010 | Nguyễn Anh Vũ | A.Nhất Hòa, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017036083 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 22 | PK01000191243 | 52877507 | Lê Quang Minh | 183/37 Tổ 17C KP Bình Hóa, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018339627 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 23 | PK01000167799 | 37006205 | Nguyễn Hữu Thành | KP4, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621906508 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 24 | PK01000123137 | 53105602 | Ngô Thị Thúy Hồng | 33/19A, A.An Hòa, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521939090 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 16/10/2026 |
| 25 | PK01000166131 | 65189505 | Nguyễn Trần Quang Tiến | Tổ 32 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521932313 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 15/10/2026 |
| 26 | PK01000014828 | 66400460 | Nguyễn Thiện Phúc | 63B, Khu TĐC, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022148816 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 2 | 2 | Hỏng | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 15/10/2026 |
| 27 | PK01000197170 | 08147041 | Công ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Em Vui | 108/4, Hẻm 2049, Đường Nguyễn Ái Quốc, KP. Trung Dũng, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019697688 | 3P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 4 | 4 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 15/10/2026 |
| 28 | PK01000197170 | 08147041 | Công ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Em Vui | 108/4, Hẻm 2049, Đường Nguyễn Ái Quốc, KP. Trung Dũng, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019697688 | 3P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 15/10/2026 |
| 29 | PK01000167894 | 32271802 | Công Ty Cổ Phần Thiên Thượng Phát | 18A5 KP1, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024491985 | 3P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 30 | PK01000078215 | 32301080 | Nguyễn Thị Lạng | 8A10 KDC An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022149239 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 31 | PK01000184382 | 32083515 | Trần Đức Quảng | Thửa 54, tờ 25, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000026015245 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 32 | PK01000089886 | 29221830 | Lê Quang Trường | B2/1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521944743 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 33 | PK01000089837 | 29220140 | Bùi Thị Na | A8, Tổ 15 KP6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521953478 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 34 | PK01000196629 | 32460618 | Nguyễn Văn Phúc | Thửa 370, tờ 11, KP An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai | 000019916803 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 35 | PK01000118809 | 45526110 | Nguyễn Thị Thắm | 25/56 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018314630 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 36 | PK01000137047 | 45049156 | Đặng Văn Điềm | A37 Tổ 1 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021230145 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 37 | PK01000159338 | 45048525 | Trần Đình Cương | A20 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017168693 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 38 | PK01000044395 | 30378542 | Lê Văn Lành | 391 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019918123 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 39 | PK01000044964 | 30371780 | Trần Văn Vệ | 243A/1 KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018403618 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 40 | PK01000112718 | 30390005 | Nguyễn Hùng Thắng | 48/1C KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018274679 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 41 | PK01000043323 | 30167130 | Nguyễn Bá Hoàn | 276/4 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022150113 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 42 | PK01000019071 | 39881100 | Vũ Thị Ánh Hồng | K3/84A KP5, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521937957 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 43 | PK01000121969 | 34004190 | Phạm Thị Hải | 7A/52, KP8, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018318763 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 44 | PK01000060964 | 65011100 | Phạm Thành Sơn | 39C, T25 KP4, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621875598 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 45 | PK01000051942 | 34004200 | Ngô Thị Thanh Thủy | 7A/52 KP8, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017155646 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 46 | PK01000148463 | 46208025 | Trịnh Ngọc Rừng | H25 Khu QHNO KP7, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018319606 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 47 | PK01000066077 | 45028000 | Lê Văn Hùng | A9 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933266 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 48 | PK01000138854 | 40901533 | Nguyễn Thị Bay | 01 Dẫy P2 A.Tân Bản, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020216829 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 49 | PK01000162046 | 45330759 | Nguyễn Phước Vĩnh Cơ | Thửa 125 Tờ 22, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521935936 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 50 | PK01000170964 | 45330757 | Bùi Thị Thiển | Thửa 122, tờ 22,, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521932877 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 51 | PK01000161820 | 45330748 | Đỗ Nam Hải | Thửa 117 Tờ 22 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521935313 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 52 | PK01000065814 | 45137705 | Lê Doãn Thực | 133A, Tổ 10 KP3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521936381 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 53 | PK01000164935 | 45027378 | Đèn Đường Hoàng Thị Thúy Lâm | Tổ 8A+8B khu phố KP5 An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521914295 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 54 | PK01000004283 | 10074700 | Phạm Ngọc Long | 266A QL1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019916761 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 55 | PK01000192712 | 17008905 | Nguyễn Lương Hiền | Thửa 42 tờ 15, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024192912 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 56 | PK01000180135 | 17014102 | Nguyễn Thái Hữu | Thửa đất 258, tờ bản đồ số 15, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018338069 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 57 | PK01000177832 | 28002074 | Lê Hữu Hoàng Quân | Thửa 210, tờ 23, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018339523 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 58 | PK01000161323 | 17041670 | Hộ kinh doanh THE - V | 448 QL1 KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021404787 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 59 | PK01000119172 | 10033001 | Đặng Thị Thanh Tuyền | 1857/3/25, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017105761 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 60 | PK01000161449 | 09140064 | Phạm Thị Hiển | 197/61/12D KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017166393 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 61 | PK01000004041 | 10046200 | Nguyễn Thị Thái | 134 QL1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017163029 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 62 | PK01000003920 | 10028600 | Nguyễn Thị Như Thủy | 90/9C QL1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019651564 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 63 | PK01000077834 | 26075920 | Huỳnh Lâm Đức | 4/7A, T21 KP4, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017170972 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 64 | PK01000157849 | 49002582 | Nguyễn Văn Toàn | T42 KP8, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022150662 | 1P Gián Tiếp | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 65 | PK01000157849 | 49002582 | Nguyễn Văn Toàn | T42 KP8, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022150662 | 1P Trực Tiếp | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 2 | 2 | Hỏng | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 15/10/2026 |
| 66 | PK01000132249 | 55009771 | Doanh nghiệp tư nhân Hiền Trang | 88/6/49A, tổ 38, KP 9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai | 000025400270 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 67 | PK01000115823 | 11079513 | Nguyễn Bích Ngọc | 145/15/1, KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017164135 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 68 | PK01000110317 | 55149947 | Lê Mạnh Quế | 71A, T37, KP11 Phường Tân Phong, TP. Biên Hòa, Đồng Nai. | 000021541606 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 69 | PK01000041181 | 15116800 | Nguyễn Thị Bích Xuân | 13/1, KP1, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021230339 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 70 | PK01000040900 | 15085630 | Lồng Khìn | 141/9/9, KP2, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024209891 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 71 | PK01000169670 | 46504807 | Nguyễn Mạnh Thường | Tổ 41 KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021541550 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 72 | PK01000183384 | 46520002 | Lồng Khềng | Thửa 793, tờ 24,, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000025400674 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 73 | PK01000176035 | 12704609 | Nguyễn Thiện Tâm | Thửa 250, tờ 30, KP7,, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017167077 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 74 | PK01000164831 | 12740717 | Võ Thị Thanh Xuân | 13/32/18A, KP7, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018334278 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 75 | PK01000085348 | 12704700 | Trần Minh Trung | A55 KP7, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018077391 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 76 | PK01000085219 | 12591000 | Nguyễn Thị Kim Vân | B61, KP7, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650482 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 77 | PK01000164070 | 13052202 | Lương Thị Thúy | Thửa 16 Tờ 37, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018277188 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 78 | PK01000160210 | 13072550 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | M3/44 KP6, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018305932 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 79 | PK01000040146 | 14018060 | Đèn đường Nguyễn Tiến Đạt | Tổ 2+3 KP5, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018299200 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 15/10/2026 |
| 80 | PK01000090065 | 29226270 | Hồ Thị Ánh Nguyệt | M42 KP6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521942526 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 81 | PK01000183839 | 45231199 | Phạm Thế Chí Thiên | Thửa 506, tờ 19,, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521935465 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 82 | PK01000028564 | 29259930 | Lương Thị Ngọc Ánh | 43/3/24 Đoàn Văn Cự KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018276610 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 83 | PK01000014898 | 66406840 | Huỳnh Tấn Nam | 64A Khu TDC, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650016 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 84 | PK01000014861 | 66402740 | Nguyễn Thị Thu Hương | 01, đường N9 KP1, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650031 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 85 | PK01000014864 | 66403820 | Lương Thị Hồng | 37A, KP1, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650019 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 15/10/2026 |
| 86 | PK01000167848 | 29220762 | Trần Thị Thùy Dương | B19 KP6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021229720 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 15/10/2026 |
| 87 | PK01000019063 | 39880000 | Nguyễn Thị Ngọc Hỉệp | K3/75, Tân Mỹ, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521916664 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 88 | PK01000105126 | 39846401 | Nguyễn Thị Tâm | Khu Phố 4, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933800 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 89 | PK01000019058 | 39858000 | Hứa Hữu Phước | K4/221B, Ấp Tân Mỹ, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521917631 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 90 | PK01000170376 | 90010764 | Lý Công Tấn | Thửa 152, tờ 33, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521935265 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 91 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH SX-TM-DV Nội Thất Đức Cường | Số K5/68A KP3, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024491718 | 3P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 01-Bùi Kim Thành | 14/10/2026 |
| 92 | PK01000141936 | 40091649 | Lê Văn Ty | A.Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933426 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 93 | PK01000094600 | 40090080 | Nguyễn Minh Hòa | Thửa 249, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521915189 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 94 | PK01000170699 | 40090045 | Nguyễn Văn Minh | 962/4/17, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521915534 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 95 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 313A/3, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022149177 | 1P Gián Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 96 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 313A/3, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022149177 | 1P Trực Tiếp | 32 - Di dời - thay cải tạo đường dây - HTDĐ | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 97 | PK01000169607 | 40090040 | Trần Đức Thành | Thửa 254, tờ 10,, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521939917 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 98 | PK01000079801 | 40090100 | Nguyễn Quang Hưng | KDC, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521915531 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 99 | PK01000184680 | 26911260 | Nguyễn Đình Quang | Thửa 287 Tờ 84, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020218015 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 100 | PK01000008840 | 08149100 | Nguyễn Thị Kim Khanh | 76/7 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018310500 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 101 | PK01000140395 | 90011065 | Phan Hồng Lê | A54, KDC, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521936926 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 102 | PK01000007831 | 22113070 | Nguyễn Văn Vinh | 2/10 Phan Đình Phùng, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018319921 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 103 | PK01000194229 | 66477623 | Đỗ Bảo Nam | LK6/23 KDC Nhà ở Bửu Long, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000025419074 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 104 | PK01000017602 | 39007000 | Dương Quỳnh Quế | K3/294, A. Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019649010 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 14- Vũ Đức Trung | 09-Hoàng Ngọc Long | 14/10/2026 |
| 105 | PK01000156016 | 66460315 | Nguyễn Hữu Nghĩa | Lô A24, Khu TĐC, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018071895 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 106 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 313A/3, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022149177 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 107 | PK01000174077 | 26900511 | Lương Thế Minh | D1-1, KP2, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022176516 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 108 | PK01000106579 | 90163620 | Phan Thành Nhân | P181 Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000011018426 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 109 | PK01000100264 | 45033060 | Nguyễn Thị Thanh Bình | A11 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521958121 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 110 | PK01000005440 | 10310800 | Nguyễn Đỗ Thuyết | 17A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019648702 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 111 | PK01000177888 | 03127148 | Nguyễn Thị Kim Thu | Thửa 31, tờ 23, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 002534265834 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 112 | PK01000001714 | 04061000 | Trung tâm giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên thành phố Đồng Nai | Số 5B, đường Võ Thị Sáu, phường Trấn Biên, thành phố Đồng Nai | 000025418951 | 1P Trực Tiếp | 04-Phiếu yêu cầu Sang Tên HĐ ( áp giá) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 113 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH Giày Dép Tuấn Thanh | Số K5/68A KP3, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024491718 | 3P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3 | 3 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 14/10/2026 |
| 114 | PK01000162407 | 34021932 | Phạm Thị Cheo | 1/13 KP8, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018295901 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 115 | PK01000162407 | 34021932 | Phạm Thị Cheo | 1/13 KP8, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018295901 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 116 | PK01000184056 | 45155961 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 117, Tổ 1A, KP12, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521916296 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 117 | PK01000066593 | 45155980 | Nguyễn Ngọc Anh | 88 T1 KP An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019651104 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 14/10/2026 |
| 118 | PK01000005060 | 10170098 | Công ty TNHH Một Thành viên Sửa Chữa Máy bay 42 | Khu VP Nhà máy A42 Cổng 1 sân bay Biên Hòa, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019697628 | 3P Gián Trung Thế | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 14/10/2026 |
| 119 | PK01000086219 | 16027520 | Lê Thị Lan | 1/D1 CX Phúc Hải, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021184852 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 120 | PK01000039820 | 13062300 | Nguyễn Sơn Kiệt | 4/86, KP6, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | 000017170704 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 121 | PK01000039807 | 13061720 | Phan Văn Hận | 4/74B, KP6, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018337133 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 122 | PK01000189361 | 13061794 | Nguyễn Thị Bích Hằng | M4/109, Tổ 28, KP6, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017157143 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 123 | PK01000040405 | 15016000 | Nguyễn Văn Tiến | 55/44/11, KP3, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024206371 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 124 | PK01000030950 | 11103420 | Nguyễn Văn Cân | 81/5/23C KP11, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018083016 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 125 | PK01000031066 | 11110000 | Lê Xuân Ngân | 58 KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018077478 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 126 | PK01000031021 | 11104600 | Trần Quốc Hanh | 9/2/30A, KP11, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018312729 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 127 | PK01000030984 | 11103800 | Đào Thị Khương | 81/5/2, Tổ 48 KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018300382 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 14/10/2026 |
| 128 | PK01000045479 | 30470200 | Bùi Thị Ấp | 107/3 Kp6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021230688 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 129 | PK01000027424 | 27341050 | Trần Thị Thoái | 107/534 KP4, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020352614 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 130 | PK01000027073 | 27243460 | Phạm Văn Dũng | 26/3, KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024206496 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 131 | PK01000026952 | 27232500 | Nguyễn Thị Mùi | 12/60 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024207455 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 132 | PK01000026941 | 27229650 | Nguyễn Văn Thường | 25/123, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024207446 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 133 | PK01000045451 | 30467800 | Nguyễn Công Khai | 101/3A Khu Phố 6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021229733 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 134 | PK01000045503 | 30476300 | Tống Khôi Nguyên | 66/4A, Khu Phố 6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021230167 | 1P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 13/10/2026 | |
| 135 | PK01000000809 | 03120880 | Nguyễn Kim Thủy | 38/6B, KP6, P.Thống Nhất, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | 000018288786 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 136 | PK01000046685 | 31101200 | Mai Đình Phẩm | 96/27A, KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018271404 | 1P Trực Tiếp | 29- Thỏa thuận truy thu - thoái hoàn | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 137 | PK01000066633 | 45157400 | Văn Ngọc Thảo | 17, Tổ 39 KP4, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933616 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 138 | PK01000097165 | 45142130 | Nguyễn Văn Linh | 67A12 Tổ 11A KP3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933815 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 139 | PK01000096319 | 45144000 | Trương Thị Tuyết | 61B Tổ 11 KP3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933005 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 140 | PK01000183889 | 45041355 | Nguyễn Đức Mạnh | 27, Tổ 10, KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521912391 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 141 | PK01000183034 | 45042150 | Nguyễn Văn Giang | 26A Tổ 10 KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521939075 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 142 | PK01000157690 | 45047340 | Nguyễn Tùng Anh | A3 Vũ Hồng Phô KP5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019651116 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 143 | PK01000185836 | 09073551 | Công ty Cổ Phần Hasaki Beauty & Clinic | 1519-1521, Phạm Văn Thuận Phường Thống Nhất, TP.Biên Hòa, T.Đồng Nai | 000024491627 | 3P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 144 | PK01000088833 | 54663860 | Phạm Văn Mai | 6/121, Tổ 22 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521959588 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 145 | PK01000185118 | 90111695 | Hộ kinh doanh 3T BILLIARDS | 5 (thửa 986 tờ 49) đường N6 KP7, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022406219 | 3P Trực Tiếp | 26- Kiểm tra áp mái ĐNLMT (tự sản, tự tiêu….) | 0 | 0 | Bình Thường | 10-Dương Quang Dục | 11 -Nguyễn Quang Dương | 13/10/2026 |
| 146 | PK01000088708 | 54653860 | Phạm Hồng Cơ | 29B/67 Kp3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521957806 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 147 | PK01000046231 | 31061500 | Vũ Thị Kim Trung | 135/3 KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018338389 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 148 | PK01000029540 | 47199500 | Đỗ Thị Mai Hồng | 204A/5 KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621865000 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 149 | PK01000029263 | 47137900 | Nguyễn Văn Minh | 356/7, T8 KP7, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521917484 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 150 | PK01000030433 | 76070500 | Nguyễn Minh Tân | 5/15, KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018295404 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 151 | PK01000028770 | 47019500 | Nguyễn Ngọc Hồi | 120/24C K5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521900954 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 13/10/2026 |
| 152 | PK01000042860 | 30094980 | Phạm Thị Thanh | 210/21, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521941309 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 153 | PK01000095761 | 30094040 | Nguyễn Văn Phi | 231/23, Tổ 11 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 251200176703 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 154 | PK01000042732 | 30093480 | Nguyễn Văn Tâm | 232/23 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 251200186038 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 155 | PK01000188554 | 30093082 | Nguyễn Đức Thịnh | Tổ 7, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521936396 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 156 | PK01000146552 | 30093001 | Hồ Bá Linh | Tổ 7 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021519840 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 157 | PK01000088674 | 54652610 | Nguyễn Thị Hòa | 10/64 KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621904382 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 158 | PK01000088661 | 54652130 | Cao Văn Lịch | 15/68A KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621980593 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 159 | PK01000088660 | 54652110 | Bao Thị Tuyết Em | 15/68 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 251200064140 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 160 | PK01000157651 | 54651465 | Bao Kim Liên | T9 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019916580 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 161 | PK01000088643 | 54651210 | Trần Thị Lan | 7/68, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018401946 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 162 | PK01000030222 | 54647660 | Trần Ngọc Huy | 30/84C, Khu Phố 3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000021230472 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 163 | PK01000030197 | 54646560 | Huỳnh Thị Ngọc Ánh | 24/77, Khu Phố 3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017178174 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 164 | PK01000030176 | 54645710 | Trần Văn Mỹ | 58/81, Khu Phố 3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621977919 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 13/10/2026 |
| 165 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH Giày Dép Tuấn Thanh | Số K5/68A KP3, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000024491718 | 3P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 13/10/2026 |
| 166 | PK01000005371 | 10301200 | Phan Chí Thanh | 10/A2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511906806 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 13/10/2026 |
| 167 | PK01000114428 | 10251245 | Nguyễn Văn Khương | C3/17 KP6, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019915424 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 13/10/2026 |
| 168 | PK01000192628 | 08069701 | Nguyễn Thị Kim Hồng | 73/19/43B Tổ 8 KP3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001411900498 | 1P Trực Tiếp | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 2 | 2 | Hỏng | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 13/10/2026 |
| 169 | PK01000171089 | 26125307 | Công Ty TNHH Hương Nguyên | K02, Khu dân cư, KP Tân Thành, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000050526421 | 3P Gián Hạ Thế | 21-Kiểm tra chất lượng điện năng | 3 | 0 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 12/10/2026 | |
| 170 | PK01000121498 | 28017700 | Công Ty Cổ Phần Phát Triển Tri Thức Việt | Số 253, Phạm Văn Thuận, KP 11, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 002411004703 | 3P Gián Hạ Thế | 21-Kiểm tra chất lượng điện năng | 3 | 12 | Bình Thường | 05-Nguyễn Xuân Hiếu | 12/10/2026 | |
| 171 | PK01000185061 | 69904110 | Nhâm Ngọc Hà | Thửa 245, tờ 35,, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 251200070574 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 172 | PK01000180000 | 53109610 | Trần Tuấn Anh | Thửa 492, tờ 28, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621868024 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 173 | PK01000010441 | 23052880 | Nguyễn Thành Công | 128/12 KP2, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017221097 | 1P Trực Tiếp | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 2 | 2 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 174 | PK01000016627 | 37115000 | Nguyễn Minh Hùng | A1/141,KP1, Phường Tân Vạn, TP Biên Hòa, Đồng Nai. | 000019915492 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 175 | PK01000173623 | 69800155 | Đỗ Viết Tài | K2/55 KP3, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017218826 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 176 | PK01000047907 | 31246090 | Nguyễn Thị Hiếu | 221, đường Hồ Văn Leo KP4, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018290992 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 07- Trần Văn Quyền | 12/10/2026 |
| 177 | PK01000157944 | 22117780 | Nguyễn Trường Thành | 2133, đường Nguyễn Ái Quốc, KP Trung Dũng, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai | 000018338671 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 178 | PK01000015380 | 36032000 | Dương Văn Nhớ | A4/215, KP4, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018256631 | 1P Trực Tiếp | 25- Kiểm tra áp mái ĐNLMT | 0 | 0 | Bình Thường | 04-Dương Minh Đủ | 06-Trần Thanh Chi | 12/10/2026 |
| 179 | PK01000018658 | 39166600 | Cao Thanh Thiên Nga | K3/37, A.Tân Mỹ, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019651569 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 180 | PK01000173378 | 39150320 | Nguyễn Thị Hiền | Thửa 271, tờ 28, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650988 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 181 | PK01000046164 | 31047000 | Lại Thị Hải | 24/7, KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018247286 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 182 | PK01000017623 | 39015000 | Đỗ Thượng Sơn | K3/250, Ấp Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017218732 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 183 | PK01000042458 | 30058500 | Trần Văn Lên | 57/6 KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000022177970 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 184 | PK01000019160 | 40000370 | Nguyễn Tiến Lưỡng | 1151, đường Bùi Hữu Nghĩa KP. Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018311019 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 185 | PK01000092181 | 27143470 | Vũ Xuân Tiến | Tổ 39 KP6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018318994 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 186 | PK01000088825 | 54662660 | Cao Ngọc Khuyến | 9/117 KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000026022367 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 187 | PK01000164616 | 76051802 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Thành | Trước nhà 299/15 KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai | 001521938015 | 1P Trực Tiếp | 22-Lập Biên Bản VPSDĐ | 0 | 0 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 188 | PK01000045621 | 31000880 | Trương Văn Chí | 3/34D, KP7, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020217550 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 189 | PK01000046266 | 31067600 | Đỗ Thành Long | 125/2 KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 211200006923 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 190 | PK01000188556 | 90012993 | Nguyễn Thy Kim Loan | Thửa 191, tờ 33, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621901857 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 191 | PK01000164955 | 39052706 | Nguyễn Xuân Hòa | K2/301 ấp Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521917452 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 192 | PK01000030464 | 76073800 | Vũ Văn Khuých | 385, đường Đồng Khởi KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019650351 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 193 | PK01000089423 | 29076230 | Nguyễn Thị Tiện | 128/12, KP5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 251200064712 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 194 | PK01000102487 | 39160171 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | KP5 Ấp Tân Mỹ, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521935067 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 195 | PK01000184119 | 76056201 | Ngô Thành Đinh Lâm | Không số, Hẻm 299, Tổ 8, KP1 (Thửa 79, tờ 11),, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521915490 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 196 | PK01000029735 | 47238230 | Đoàn Ngọc Yến | 9/7, KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621862860 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 09-Hoàng Ngọc Long | 12/10/2026 |
| 197 | PK01000180385 | 90514097 | Mai Cao Sơn | Thửa 270, tở 54,, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020217777 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 198 | PK01000029739 | 47238330 | Dương Thị Lộc | 10/2, KP17, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621869532 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 01-Bùi Kim Thành | 12/10/2026 |
| 199 | PK01000184723 | 40001758 | Lê Văn Đạo | Thửa 171, tờ 13,, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000020217478 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 200 | PK01000168679 | 47236722 | Phan Thị Hoàng Lan | 138, Đ.Nguyễn Bá Học KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621874791 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 201 | PK01000136703 | 39048015 | Hoàng Thị Thuỳ Linh | K3/49C ấp Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521917449 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 202 | PK01000029695 | 47234100 | Phan Đình Hoàng | 168, Phạm Văn Thuận KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019916433 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 203 | PK01000095719 | 39032690 | Nguyễn Văn Tiên | K3/117E, ấp Tân Bình, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521940596 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 204 | PK01000029183 | 47117870 | Nguyễn Hữu Cường | 56/3A, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511903951 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 205 | PK01000163165 | 76064963 | Nguyễn Văn Mạnh | 5/24F, T9 KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521933797 | 1P Trực Tiếp | 26-Thay bảo trì điện kế | 2 | 2 | Bình Thường | 12-Trần Thành Lê | 13-Trần Hữu Tường | 12/10/2026 |
| 206 | PK01000029182 | 47117850 | Phạm Văn Lạng | 57/3, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511902608 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 207 | PK01000029587 | 47210500 | Lục Văn Nghĩa | 106/4 Khu Phố 2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000017071395 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 208 | PK01000029116 | 47106020 | Vũ Hương Dung | 9/14C, KP17, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621907504 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 209 | PK01000029109 | 47103900 | Phạm Tân Cương | 11/3A, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000011018656 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 210 | PK01000028951 | 47062100 | Lê Thị Yến Phi | Thửa 15, tờ 5, (số 12/125C), KP1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000025419371 | 3P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 01-Bùi Kim Thành | 12/10/2026 |
| 211 | PK01000029802 | 47254000 | Lương Trọng Huy | 151, KP2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019915722 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 212 | PK01000029024 | 47082340 | Phạm Hồng Sơn | 18/90, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000019915610 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 09-Hoàng Ngọc Long | 02-Nguyễn Văn Tâm | 12/10/2026 |
| 213 | PK01000029266 | 47138400 | Đỗ Văn Sơn | 201C/5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521917599 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 214 | PK01000030019 | 54638980 | Khuất Văn Đức | 706/35, KP3, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018083150 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 215 | PK01000087614 | 35013000 | Nguyễn Thị Phương | 30 CX CTY Đường, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000026018095 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 216 | PK01000172316 | 55004194 | Bùi Văn Đường | 86C, KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001621868881 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 217 | PK01000005027 | 10182030 | Bùi Giang Ánh | 18F TT A42 KP6, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001521916681 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 218 | PK01000031669 | 11207000 | Lê Hữu Lập | 220 Tổ 47 KP11, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018064149 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 219 | PK01000031662 | 11206300 | Phan Hữu Tình | 208, T35A KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018074829 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 220 | PK01000031658 | 11206000 | Văn Đức Dương | 204F T35A KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018066253 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 221 | PK01000031618 | 11188100 | Nguyễn Công Hữu | 192 Tổ 35A KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018066261 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 222 | PK01000031617 | 11187900 | Phạm Minh Khương | 190, T35 KP9, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 001511901076 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| 223 | PK01000031598 | 11185900 | Bùi Ngọc Trung | 168, Tổ 35A, Khu phố 11, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | 000018079952 | 1P Trực Tiếp | 10-Kiểm Tra Định Mức | 0 | 0 | Bình Thường | 07- Trần Văn Quyền | 08- Huỳnh Hoàng Nam | 12/10/2026 |
| STT ⇅ | User Nhập ⇅ | Thời Gian Nhập Máy ⇅ | Mã Khách Hàng ⇅ | Danh Số ⇅ | Tên Khách Hàng / Trạm ⇅ | Nội Dung Công Tác ⇅ | Loại Biên Bản ⇅ | Ngày KT ⇅ | Nhóm Trưởng ⇅ | Ghi Chú Trùng ⇅ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | duongnq.dn | 14/10/2026 16:17:59 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 1P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 08- Huỳnh Hoàng Nam | Lần nhập 1 / 3 |
| 2 | duongnq.dn | 14/10/2026 16:29:21 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 32 - Di dời - thay cải tạo đường dây - HTDĐ | 1P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 2 / 3 |
| 3 | duongnq.dn | 14/10/2026 16:30:20 | PK01000043329 | 30167190 | Nguyễn Thị Liên | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 1P Gián Tiếp | 14/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 3 / 3 |
| 4 | tuongth.dn | 16/10/2026 15:53:26 | PK01000105894 | 90182500 | Công ty TNHH Harufilm Vina | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 1P Trực Tiếp | 16/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 1 / 2 |
| 5 | tuongth.dn | 16/10/2026 15:59:59 | PK01000105894 | 90182500 | Nguyễn Anh Tuấn | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 1P Trực Tiếp | 16/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 2 / 2 |
| 6 | duongnq.dn | 15/10/2026 15:24:45 | PK01000157849 | 49002582 | Nguyễn Văn Toàn | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 1P Trực Tiếp | 15/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 1 / 2 |
| 7 | duongnq.dn | 15/10/2026 15:28:01 | PK01000157849 | 49002582 | Nguyễn Văn Toàn | 06-Phiếu Biên Điện Báo | 1P Gián Tiếp | 15/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 2 / 2 |
| 8 | duongnq.dn | 14/10/2026 16:01:46 | PK01000162407 | 34021932 | Phạm Thị Cheo | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 1P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 1 / 2 |
| 9 | duongnq.dn | 14/10/2026 16:07:26 | PK01000162407 | 34021932 | Phạm Thị Cheo | 10-Kiểm Tra Định Mức | 1P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 10-Dương Quang Dục | Lần nhập 2 / 2 |
| 10 | chitt.dn | 13/10/2026 12:19:07 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH Giày Dép Tuấn Thanh | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3P Trực Tiếp | 13/10/2026 | 04-Dương Minh Đủ | Lần nhập 1 / 3 |
| 11 | chitt.dn | 14/10/2026 16:10:20 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH Giày Dép Tuấn Thanh | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 04-Dương Minh Đủ | Lần nhập 2 / 3 |
| 12 | chitt.dn | 15/10/2026 07:35:15 | PK01000185646 | 38009205 | Công ty TNHH SX-TM-DV Nội Thất Đức Cường | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3P Trực Tiếp | 14/10/2026 | 04-Dương Minh Đủ | Lần nhập 3 / 3 |
| 13 | longhn.dn | 15/10/2026 16:27:39 | PK01000197170 | 08147041 | Công ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Em Vui | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3P Trực Tiếp | 15/10/2026 | 04-Dương Minh Đủ | Lần nhập 1 / 2 |
| 14 | longhn.dn | 15/10/2026 16:30:47 | PK01000197170 | 08147041 | Công ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Em Vui | 03-Phiếu yêu cầu CMR | 3P Trực Tiếp | 15/10/2026 | 04-Dương Minh Đủ | Lần nhập 2 / 2 |
NGƯỜI LẬP BÁO CÁO
(Ký và ghi rõ họ tên)
Trấn Biên, ngày 18 tháng 10 năm 2026
LÃNH ĐẠO PHÊ DUYỆT
(Ký và đóng dấu)